phragmites communis

phragmites communis

A tall stand of Phragmites communis sways gently in the breeze by the water's edge.

Định nghĩa

Danh từ: Phragmites communis tên khoa học của một loài cây sậy cao, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cây này đặc điểm: - Thân cao, tương đối rộng. - Cụm hoa hình chùy lớn, trông giống như lông . - Phân bố rộng rãicác khu vực ẩm ướt như đầm lầy, ven sông, hồ. - Được sử dụng để làm chiếu, màn chắn, trục mũi tên.

dụ sử dụng
  • (Phragmites communis thường mọc thành từng bụi lớn dọc theo bờ sông.)
  • (Người dân địa phương dùng thân cây Phragmites communis để đan chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phragmites communis" trong sinh thái học: Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định bờ sông cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.

    • Phragmites communis giúp ngăn xói mòn đấtcác vùng đất ngập nước. (Phragmites communis giúp ngăn xói mòn đấtcác vùng đất ngập nước.)
  • "Phragmites communis" trong nông nghiệp: Đôi khi được coi cỏ dại xâm lấn, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái bản địa.

    • Việc kiểm soát Phragmites communis cần thiết để bảo vệ các loài thực vật bản địa. (Việc kiểm soát Phragmites communis cần thiết để bảo vệ các loài thực vật bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sậy thường: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho Phragmites communis.

    • Cây sậy thường (Phragmites communis) có thể cao tới 4 mét. (Cây sậy thường (Phragmites communis) có thể cao tới 4 mét.)
  • Cỏ lau: Một loài thực vật khác thường bị nhầm lẫn với Phragmites communis, nhưng đặc điểm khác biệt.

    • Cỏ lau thường bông trắng, trong khi Phragmites communis chùy hoa màu nâu tím. (Cỏ lau thường bông trắng, trong khi Phragmites communis chùy hoa màu nâu tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây sậy: Tên gọi chung cho các loài trong chi Phragmites.
  • Sậy Bắc Mỹ: Chỉ định cụ thể cho loài nguồn gốc Bắc Mỹ.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến Phragmites communis do đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Phragmites communis trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.